phòng gĩữ

Học thuật
Thân thiện
phòng gĩữ

Một bác sĩ khuyên bệnh nhân nên phòng gĩữ bằng cách rửa tay thường xuyên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đề phòng ngăn giữ: Hành động kết hợp giữa việc cảnh giác, chuẩn bị sẵn sàng để ngăn chặn (đề phòng) việc thực sự cản lại, không cho tiến triển hoặc xảy ra (ngăn giữ).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công an phải luôn phòng giữ trước mọi âm mưu phá hoại. (Công an phải luôn đề phòng ngăn giữ trước mọi âm mưu phá hoại.)
    • Người lính gác nhiệm vụ phòng giữ cổng thành. (Người lính gác nhiệm vụ đề phòng ngăn giữ cổng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phòng giữ nghiêm ngặt": đề phòng ngăn giữ một cách chặt chẽ, cẩn mật.
    • Khu vực biên giới được phòng giữ nghiêm ngặt. (Khu vực biên giới được đề phòng ngăn giữ một cách chặt chẽ.)
  • "công tác phòng giữ": chỉ hoạt động, nhiệm vụ liên quan đến việc đề phòng ngăn giữ.
    • Công tác phòng giữ an ninh được tăng cường trong dịp lễ. (Hoạt động đề phòng ngăn giữ an ninh được tăng cường trong dịp lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng thủ (động từ): tập trung vào việc chống lại sự tấn công, bảo vệ cái đang .
  • Canh giữ (động từ): tập trung vào nhiệm vụ trực, bảo vệ tại chỗ.
  • Ngăn ngừa (động từ): tập trung vào hành động ngăn không cho điều xấu xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng bị: chuẩn bị sẵn sàng để đối phó.
  • Cảnh giới: cảnh giác giữ gìn.
Các cụm từ liên quan
  • Phòng giữ địa bàn: đề phòng ngăn giữ, bảo vệ một khu vực được phân công.
    • Đơn vị trách nhiệm phòng giữ địa bàn được giao. (Đơn vị trách nhiệm đề phòng ngăn giữ khu vực được giao.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "phòng giữ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động mô tả thường được thể hiện trong các văn cảnh cụ thể về an ninh, quốc phòng.)

phòng gĩữ

Một bác sĩ khuyên bệnh nhân nên phòng gĩữ bằng cách rửa tay thường xuyên.

  1. Đề phòng ngăn giữ.